Chuyến bay nội địa Trung Quốc: Khi nào rẻ hơn tàu hỏa
Khi nào bay so với đi tàu ở Trung Quốc 2026: khoảng cách tuyến đường, thời gian so với giá, nền tảng đặt vé, trải nghiệm sân bay, quy tắc hành lý, và các hãng hàng không rẻ nhất.
Đối với các tuyến trên 1.500 km, bay nhanh hơn, đôi khi rẻ hơn, và thường dễ hơn tàu hỏa. Bắc Kinh-Thượng Hải trong 4,5 giờ bằng HSR hoặc 2 giờ bằng máy bay — nhưng tàu hỏa thường là lựa chọn tốt hơn từ cửa đến cửa vì sân bay cách trung tâm thành phố 25+ km. Đối với Bắc Kinh-Quảng Châu (2.300 km), Thượng Hải-Thành Đô (1.950 km), hoặc bất kỳ tuyến nào liên quan đến Urumqi, Lhasa, Côn Minh, hoặc Cáp Nhĩ Tân, máy bay rõ ràng tốt hơn. Trung Quốc có thị trường hàng không lớn thứ ba thế giới với tiêu chuẩn an toàn mạnh, nhiều hãng giá rẻ, và đặt vé thân thiện với tiếng Anh thông qua Trip.com và các ứng dụng hãng hàng không.
Hướng dẫn này bao gồm khi nào bay, hãng hàng không nào chọn, cách đặt vé, và trải nghiệm sân bay cho người nước ngoài.
Khi nào bay so với khi nào đi tàu
Quyết định phụ thuộc vào khoảng cách, thời gian, và giá cả.
Bay khi tuyến trên 1.500 km
Đối với các tuyến phổ biến này, bay thắng về thời gian:
| Tuyến | Khoảng cách | Thời gian bay | Thời gian HSR | Lựa chọn tốt nhất |
|---|---|---|---|---|
| Bắc Kinh → Thượng Hải | 1.318 km | 2.0 giờ | 4.5 giờ | HSR (trung tâm đến trung tâm) |
| Bắc Kinh → Quảng Châu | 2.298 km | 3.0 giờ | 8 giờ | Bay |
| Thượng Hải → Thành Đô | 1.950 km | 3.0 giờ | 12 giờ | Bay |
| Bắc Kinh → Thâm Quyến | 2.088 km | 3.0 giờ | 10 giờ | Bay |
| Thượng Hải → Urumqi | 3.800 km | 5.5 giờ | 40+ giờ | Bay |
| Thượng Hải → Hồng Kông | 1.427 km | 2.5 giờ | 7 giờ | Bay (hoặc HSR) |
| Bắc Kinh → Côn Minh | 2.400 km | 3.5 giờ | 13 giờ | Bay |
| Thành Đô → Lhasa | 1.700 km | 2.5 giờ | Không có HSR | Bay |
Đối với các tuyến dưới 1.000 km (Bắc Kinh-Tây An, Thượng Hải-Hàng Châu, Thượng Hải-Nam Kinh), HSR thắng trên mọi phương diện.
Bay khi không có HSR trực tiếp
Một số thành phố không có HSR, hoặc tuyến HSR quá vòng:
- Thành Đô → Lhasa — không có HSR. Chuyến bay là 2.5 giờ.
- Thượng Hải → Urumqi — HSR tồn tại nhưng mất hơn 30 giờ. Chuyến bay là 5.5 giờ.
- Bắc Kinh → Tam Á — HSR mất 13 giờ. Chuyến bay là 4 giờ.
- Thành Đô → Tam Á — không có HSR trực tiếp. Chuyến bay là 3 giờ.
Bay khi giá bằng hoặc rẻ hơn
Đối với các tuyến trên 1.500 km, HSR hạng hai chạy $90-$200. Cùng chuyến bay thường chạy $80-$150 trên các hãng giá rẻ, đôi khi ít hơn trong các đợt khuyến mãi. Thêm chi phí đồ ăn/đồ uống cao hơn của HSR và khoảng cách giá đóng lại thêm.
Các hãng hàng không chính của Trung Quốc
Có khoảng 50 hãng hàng không thương mại ở Trung Quốc. Đối với người nước ngoài, danh sách ngắn thực tế là:
Ba hãng lớn (dịch vụ đầy đủ)
- Air China (CA): Hãng hàng không quốc gia. Căn cứ: Bắc Kinh. Hầu hết tuyến quốc tế và Tier-1. Trang web và ứng dụng tiếng Anh.
- China Eastern (MU): Căn cứ: Thượng Hải. Mạng lưới nội địa lớn nhất. Trang web và ứng dụng tiếng Anh.
- China Southern (CZ): Căn cứ: Quảng Châu. Mạnh nhất trên các tuyến phía nam. Trang web và ứng dụng tiếng Anh.
Ba hãng này là dịch vụ đầy đủ: hành lý ký gửi miễn phí (20 kg cho hạng phổ thông), bữa ăn trên máy bay, nhiều chỗ để chân hơn, thống kê đúng giờ tốt hơn. Giá thường cao hơn 30-60% so với các hãng giá rẻ.
Hãng giá rẻ (chi phí thấp)
- Spring Airlines (9C): Căn cứ: Thượng Hải. Hãng LCC lớn nhất Trung Quốc. Mới được thêm vào danh sách 25 hãng giá rẻ an toàn nhất của AirlineRatings. Định giá quyết liệt nhất. Phí thêm cho hành lý, chọn chỗ, bữa ăn.
- Lucky Air (8L): Công ty con của Hainan Airlines. Căn cứ: Côn Minh, Thâm Quyến.
- 9 Air (AQ): Công ty con của Spring Airlines. Căn cứ: Quảng Châu, Thiên Tân.
- West Air (PN): Căn cứ tại Trùng Khánh.
- Tianjin Airlines (GS): Căn cứ tại Thiên Tân, thường rẻ đến/từ các thành phố phía bắc.
- Ruili Airlines (DR): Căn cứ tại Côn Minh, thường rẻ nhất trên các tuyến phía nam.
Các hãng giá rẻ rẻ hơn 30-50% so với ba hãng lớn nhưng tính phí mọi thứ thêm: hành lý 30-50 tệ mỗi kg (~$4-7), chọn chỗ 20-50 tệ, bữa ăn 30-50 tệ.
Tốt nhất cho người nước ngoài cụ thể
- Air China, China Eastern, China Southern cho dịch vụ tiếng Anh, hạn mức hành lý đáng tin cậy, và hỗ trợ khách hàng tốt hơn khi có sự cố.
- Hainan Airlines (HU): Căn cứ: Hải Khẩu. Thường có tuyến Bắc Kinh-Seattle, Bắc Kinh-Boston, v.v. Dịch vụ cao cấp. “Hãng hàng không năm sao” theo Skytrax.
- Xiamen Airlines (MF): Căn cứ: Hạ Môn. Dịch vụ tốt nhất ở Trung Quốc theo một số xếp hạng. Mạnh trên các tuyến Đông Nam Á.
Nền tảng đặt vé
Trip.com (khuyến nghị cho người nước ngoài)
- Giao diện tiếng Anh đầy đủ
- Chấp nhận Visa/Mastercard/PayPal quốc tế
- Hỗ trợ khách hàng tiếng Anh 24/7 qua chat trong ứng dụng
- Bao gồm tất cả hãng hàng không Trung Quốc cộng hầu hết quốc tế
- Thường có mã khuyến mãi (tìm “Trip.com coupon China”)
- Tích hợp e-ticket
- Giá: giống như hãng hàng không trực tiếp, đôi khi cao hơn một chút do phí dịch vụ nhỏ
Trang web/ứng dụng hãng hàng không trực tiếp
- Air China (airchina.com.cn): tiếng Anh, chấp nhận thẻ quốc tế
- China Eastern (ce.cn): tiếng Anh, chấp nhận thẻ quốc tế
- China Southern (csair.com): tiếng Anh, chấp nhận thẻ quốc tế
- Spring Airlines (ch.com): giao diện tiếng Anh tồn tại nhưng hạn chế; việc chấp nhận thẻ quốc tế không nhất quán
Đặt trực tiếp đôi khi rẻ hơn (không có phí bên thứ ba) nhưng hỗ trợ khách hàng thường chỉ bằng tiếng Trung.
Nền tảng khác
- Qunar (去哪儿) — thuộc sở hữu của công ty mẹ của Trip.com. Giao diện tiếng Trung nhưng có đầy đủ tiếng Anh. Thường có giá thấp nhất.
- Ctrip (携程) — phiên bản tiếng Trung của Trip.com. Giá tốt nhất nhưng giao diện tiếng Trung.
- Skyscanner / Google Flights — metasearch quốc tế. Hữu ích để so sánh giá, sau đó đặt trực tiếp với hãng hàng không.
Để có trải nghiệm dễ nhất: Trip.com. Để có giá thấp nhất tuyệt đối: Qunar (phiên bản tiếng Anh) hoặc Skyscanner để so sánh, sau đó đặt trực tiếp.

Đặt vé từng bước
- Truy cập Trip.com (hoặc nền tảng bạn chọn)
- Nhấp “Flights”
- Nhập điểm khởi hành và điểm đến (ví dụ: “Beijing” và “Chengdu”)
- Chọn ngày và số lượng hành khách
- Nhấp “Search”
- So sánh kết quả — sắp xếp theo giá, thời gian, hoặc thời lượng
- Lọc theo hãng hàng không, giờ khởi hành, điểm dừng nếu cần
- Chọn chuyến bay
- Chọn hạng vé:
- Economy Basic: rẻ nhất, không hoàn tiền, không thay đổi
- Economy Standard: đắt hơn 100-200 tệ, thay đổi miễn phí với phí
- Economy Flex: đắt hơn 300-500 tệ, thay đổi miễn phí và hoàn tiền một phần
- Thêm hành khách (bạn + bạn đồng hành) với chi tiết hộ chiếu
- Thanh toán bằng thẻ quốc tế
- E-ticket được gửi qua email và lưu trong ứng dụng
- Web check-in mở 24 giờ trước khi khởi hành; làm điều này để có lựa chọn chỗ ngồi tốt nhất
Web check-in và lên máy bay
24 giờ trước: web check-in
Hầu hết các hãng hàng không Trung Quốc mở web check-in 24 giờ trước khi khởi hành. Làm điều này từ điện thoại của bạn:
- Mở ứng dụng hãng hàng không hoặc Trip.com
- Tìm đặt vé của bạn
- Nhấn “Check-in” hoặc “Online Check-in”
- Chọn chỗ ngồi của bạn (cửa sổ, lối đi, chỗ để chân thêm nếu có sẵn với phí)
- Thêm hành lý nếu cần (rẻ hơn trực tuyến so với quầy sân bay)
- Tải xuống hoặc chụp ảnh màn hình boarding pass
Web check-in là cách tốt nhất để:
- Có chỗ ngồi cửa sổ hoặc lối đi (nếu không sẽ ngẫu nhiên)
- Tránh hàng chờ check-in tại sân bay
- Thêm hành lý ký gửi với giá rẻ hơn trước khi khởi hành
Tại sân bay: quy trình cho người nước ngoài
Sân bay Trung Quốc có biển hiệu tiếng Anh rõ ràng. Quy trình cho người nước ngoài:
- Đến 90 phút trước chuyến bay nội địa (2 giờ cho chuyến bay quốc tế)
- Tìm quầy check-in của hãng hàng không (hoặc sử dụng kiosk tự phục vụ)
- Xuất trình hộ chiếu và xác nhận đặt vé
- Nhận boarding pass (nếu bạn chưa làm web check-in)
- Gửi hành lý ký gửi tại quầy
- Đi bộ đến khu an ninh (X-ray, máy dò kim loại)
- Qua kiểm tra xuất nhập cảnh — đối với chuyến bay nội địa, không có kiểm tra xuất nhập cảnh; chỉ quét boarding pass
- Đi bộ đến cổng (số cổng được đăng rõ ràng)
- Lên máy bay bắt đầu 30-40 phút trước khi khởi hành và đóng 10 phút trước
Toàn bộ quy trình mất 30-60 phút. Thêm thời gian nếu bạn cần đổi tiền, sạc thiết bị, hoặc mua đồ phút chót.
Quy tắc hành lý
Hành lý ký gửi miễn phí (hãng dịch vụ đầy đủ)
- Hạng phổ thông: 20 kg (44 lbs), 1 kiện
- Hạng phổ thông cao cấp: 25 kg, 1 kiện
- Thương gia: 30 kg, 1 kiện
Hãng giá rẻ
- Không có hành lý ký gửi miễn phí. Bạn trả theo kg.
- Giá: 30-50 tệ mỗi kg cho tuyến nội địa
- Một vali 20 kg = 600-1.000 tệ ($85-140) thêm mỗi chiều
- Thêm hành lý trực tuyến 24+ giờ trước để có giá thấp hơn khoảng 30%
Hành lý xách tay
- 5 kg mỗi hành khách (hầu hết các hãng)
- Kích thước tối đa 55 × 40 × 20 cm
- Một vật dụng cá nhân: ba lô, túi xách, hoặc túi laptop
Trải nghiệm trên máy bay

Hạng phổ thông trên tàu G so với chuyến bay giá rẻ
- HSR hạng phổ thông: 5 ghế mỗi hàng (3+2), khoảng cách ghế 95 cm, ổ cắm điện, Wi-Fi miễn phí
- Hãng giá rẻ: 6 ghế mỗi hàng (3+3), khoảng cách ghế 71-73 cm, không có ổ cắm, không có Wi-Fi
Các chuyến bay giá rẻ chật hơn rõ rệt. Nếu bạn cao (trên 180 cm) hoặc lớn, hãy cân nhắc trả thêm 200-400 tệ cho hàng ghế thoát hiểm hoặc hạng phổ thông cao cấp trên các hãng dịch vụ đầy đủ.
Bữa ăn
- Hãng dịch vụ đầy đủ: Bữa ăn và đồ uống miễn phí (1 bữa ăn nóng trên các chuyến bay trên 1.5 giờ)
- Hãng giá rẻ: Không có bữa ăn miễn phí. Mua trên máy bay (30-60 tệ) hoặc mang theo.

Tại điểm đến: vận chuyển từ sân bay
Các sân bay chính của Trung Quốc có nhiều tùy chọn giao thông đến trung tâm thành phố:
- Tàu điện ngầm: Bắc Kinh Capital (chuyển tuyến 2), Thượng Hải Phục Đông (tuyến 2 + Maglev), Quảng Châu Bạch Vân (tuyến 3). 3-9 tệ, nhanh nhất trong giờ cao điểm.
- DiDi: 80-200 tệ đến trung tâm thành phố. Đáng tin cậy nhất, giao diện tiếng Anh, giá cố định. Xem Hướng dẫn DiDi.
- Tàu nhanh sân bay: Bắc Kinh Capital-Đông Trực Môn (25 tệ, 20 phút), Thượng Hải Hồng Kiều-ga Hồng Kiều (8 tệ, 15 phút).
- Xe buýt sân bay: 20-40 tệ, 60-90 phút tùy giao thông. Ít phổ biến ở thành phố Tier-1.
- Taxi: 120-200 tệ, tương tự DiDi nhưng không có giao diện tiếng Anh, yêu cầu tiền mặt.
Để có hướng dẫn chi tiết theo từng sân bay, xem Đón sân bay DiDi.
Khi nào đặt để có giá tốt nhất
Giá vé máy bay ở Trung Quốc theo các mẫu dự đoán được:
- Rẻ nhất: 6-8 tuần trước khi khởi hành cho chuyến bay nội địa
- Đắt nhất: 1-2 tuần trước (đặc biệt trong các ngày lễ)
- Ưu đãi phút chót: Đôi khi có sẵn 1-2 ngày trước nếu chuyến bay bán chưa hết
- Thứ Ba, Thứ Tư, Thứ Bảy thường rẻ hơn các ngày khác
- Chuyến bay sáng sớm và đêm khuya rẻ hơn
Đối với Tết Nguyên đán, tuần lễ Quốc khánh, và các ngày lễ mùa hè, đặt trước 2-3 tháng.
Hoàn tiền và thay đổi
Hầu hết các hãng hàng không Trung Quốc có chính sách tương tự các hãng quốc tế:
- Economy Basic: Không hoàn tiền, không thay đổi (một số hãng cho phép thay đổi với phí 200-500 tệ)
- Economy Standard: Hoàn 50-80% nếu hủy trước 7+ ngày; phí thay đổi 300-500 tệ
- Economy Flex: Hoàn 90% bất kỳ lúc nào; thay đổi miễn phí
- Thương gia: Hoàn 90% bất kỳ lúc nào; thay đổi miễn phí
Các hãng giá rẻ nghiêm ngặt hơn: thường không hoàn tiền, phí thay đổi thường là 50% giá vé.
Mua bảo hiểm du lịch (30-100 tệ, $4-14) nếu bạn lo lắng về thay đổi phút chót. Nó bao gồm y tế, hủy, và chậm trễ.
Sai lầm phổ biến
- Đến sai sân bay. Bắc Kinh có 2 (Capital + Đại Hưng), Thượng Hải có 2 (Phục Đông + Hồng Kiều), Thành Đô có 2 (Song Lưu + Thiên Phúc). Xác nhận mã sân bay (PEK, PKX, PVG, SHA, CTU, TFU).
- Quên hộ chiếu. Hộ chiếu là ID của bạn. Không có nó, bạn không thể qua an ninh.
- Không làm web check-in. Nếu bạn không check-in trước 24 giờ, bạn sẽ có chỗ ngồi ngẫu nhiên — thường là ghế giữa.
- Bỏ qua hạn mức hành lý. Các hãng giá rẻ tính 30-50 tệ mỗi kg. Một vali 25 kg thêm 750-1.250 tệ vào vé “rẻ” của bạn.
- Đánh giá thấp thời gian đi đến sân bay. Cho phép 60 phút di chuyển đến sân bay thành phố Tier-1, cộng 90 phút tại sân bay.
Khung quyết định nhanh
Đối với bất kỳ tuyến Trung Quốc nào, hỏi ba câu hỏi:
- Khoảng cách trên 1.500 km không? Có → bay. Không → cân nhắc HSR.
- Có HSR trực tiếp không? Không → bay. Có → so sánh thời gian và giá.
- Chuyến bay dưới $100 và HSR trên 6 giờ không? Có → bay. Nếu không → HSR.
Để đặt vé: sử dụng Trip.com trừ khi bạn có lý do mạnh để đặt trực tiếp.
Để biết thêm về lựa chọn thay thế cho bay, xem Hướng dẫn tàu cao tốc Trung Quốc. Để đi đến và đi từ sân bay, xem DiDi cho người nước ngoài.
Lên kế hoạch chuyến đi của bạn — công cụ đã xác minh
Các công cụ miễn phí này được xây dựng trên dữ liệu thực, đã xác minh hàng tháng và giúp bạn bỏ qua giai đoạn dò dẫm của việc lên kế hoạch chuyến đi Trung Quốc:
- Máy tính ngân sách 6 thành phố 5 ngày tại Trung Quốc — Giá thực tế năm 2026 cho 5 ngày tại Bắc Kinh, Thượng Hải, Quảng Châu, Thành Đô, Tây An, hoặc Hàng Châu. Các bậc ngân sách / tầm trung / thoải mái, được phân tích chi tiết từng dòng.
- So sánh OTA Trung Quốc 2026 — Trip.com vs Booking.com vs Agoda vs Klook trên 5 loại đặt chỗ. Hàng tồn kho, giá cả, hỗ trợ thẻ nước ngoài, dịch vụ tiếng Anh, phán quyết trên từng OTA.
Đã xác minh tháng 8 năm 2026 bởi TravelHubChina Editorial. Chúng tôi kiểm tra lại giá và chi tiết chính sách hàng tháng để dữ liệu không bị trôi.
Step by step
-
Quyết định bay hay tàu: HSR thắng dưới 1.000 km (Bắc Kinh-Tây An 4,5 giờ CNY 300, Thượng Hải-Hàng Châu 1 giờ CNY 73); bay trên 1.500 km (Bắc Kinh-Quảng Châu 3 giờ, Thượng Hải-Thành Đô 3 giờ, Bắc Kinh-Urumqi 5,5 giờ)
Quyết định bay hay tàu: HSR thắng dưới 1.000 km (Bắc Kinh-Tây An 4,5 giờ CNY 300, Thượng Hải-Hàng Châu 1 giờ CNY 73); bay trên 1.500 km (Bắc Kinh-Quảng Châu 3 giờ, Thượng Hải-Thành Đô 3 giờ, Bắc Kinh-Urumqi 5,5 giờ)
-
So sánh giá trên Trip.com 2-3 tuần trước khi khởi hành; hãng giá rẻ (Spring 9C, 9 Air AQ) rẻ hơn nhưng tính phí hành lý CNY 100-200
So sánh giá trên Trip.com 2-3 tuần trước khi khởi hành; hãng giá rẻ (Spring 9C, 9 Air AQ) rẻ hơn nhưng tính phí hành lý CNY 100-200
-
Đặt qua Trip.com (chấp nhận Visa/Mastercard, giao diện tiếng Anh, thân thiện với hộ chiếu) — tránh ứng dụng Ctrip (yêu cầu số điện thoại Trung Quốc)
Đặt qua Trip.com (chấp nhận Visa/Mastercard, giao diện tiếng Anh, thân thiện với hộ chiếu) — tránh ứng dụng Ctrip (yêu cầu số điện thoại Trung Quốc)
-
Đến sân bay 90 phút trước khi khởi hành; chuẩn bị hộ chiếu cho check-in và kiểm tra ID an ninh (5-15 phút)
Đến sân bay 90 phút trước khi khởi hành; chuẩn bị hộ chiếu cho check-in và kiểm tra ID an ninh (5-15 phút)
-
Chọn Air China (CA), China Eastern (MU), hoặc China Southern (CZ) để được hỗ trợ tiếng Anh; hãng giá rẻ có tiếp viên hàng không tiếng Anh hạn chế và tính phí mọi thứ
Chọn Air China (CA), China Eastern (MU), hoặc China Southern (CZ) để được hỗ trợ tiếng Anh; hãng giá rẻ có tiếp viên hàng không tiếng Anh hạn chế và tính phí mọi thứ
FAQ
-
Chuyến bay nội địa Trung Quốc có đắt không?
Không. Chuyến bay nội địa Trung Quốc rất phải chăng theo tiêu chuẩn phương Tây — hầu hết vé một chiều từ 300-1.500 tệ (40-210 đô la). Bắc Kinh-Thượng Hải khoảng 700-1.200 tệ (95-165 đô la), Thành Đô-Thượng Hải 800-1.400 tệ (110-195 đô la). Đặt trước 2-3 tuần trên Trip.com hoặc Ctrip để có giá tốt nhất. Hãng giá rẻ (Spring Airlines, 9 Air) còn rẻ hơn nhưng tính phí hành lý. -
Người nước ngoài có thể đặt chuyến bay nội địa Trung Quốc bằng thẻ quốc tế không?
Có. Trip.com và các trang web hãng hàng không (Air China, China Eastern, China Southern) đều chấp nhận Visa, Mastercard, và Amex. Đặt vé bằng số hộ chiếu là đơn giản. Đặt trên ứng dụng Ctrip Trung Quốc yêu cầu số điện thoại Trung Quốc; Trip.com là tùy chọn thân thiện với người nước ngoài. -
Nên đến sân bay nội địa Trung Quốc sớm bao nhiêu?
Lên kế hoạch 90 phút. Chuyến bay nội địa đóng check-in 45 phút trước khi khởi hành. An ninh nhanh (5-15 phút), và đi bộ từ check-in đến cổng thường là 10-15 phút. Đối với Bắc Kinh Capital và Thượng Hải Phục Đông, cho phép 2 giờ trong giờ cao điểm. Chuẩn bị hộ chiếu tại check-in và tại kiểm tra ID an ninh. -
Hãng hàng không nội địa Trung Quốc nào tốt nhất cho người nước ngoài?
Air China (CA), China Eastern (MU), và China Southern (CZ) là ba hãng lớn — tất cả có trang web tiếng Anh, tiếp viên hàng không tiếng Anh trên hầu hết các chuyến bay, và lịch trình đáng tin cậy. Hainan Airlines (HU) và Xiamen Air (MF) cũng tốt. Hãng giá rẻ Spring (9C) và 9 Air (AQ) rẻ nhưng tính phí hành lý và có hỗ trợ tiếng Anh hạn chế.
Related guides
-
Hướng dẫn đưa đón sân bay Trung Quốc 2026: PEK, PKX, PVG, SHA, CAN, CTU, XIY
Hướng dẫn đầy đủ 2026 để đi từ 7 sân bay quốc tế chính của Trung Quốc đến trung tâm thành phố: taxi chính thức, DiDi, tàu nhanh sân bay, Maglev, xe buýt đưa đón, và xe riêng đặt trước. Bao gồm khoảng giá, giờ hoạt động, những trò lừa đảo cần tránh tại sân bay, và 3 điều phải làm trước khi lên máy bay.
-
Đường Sắt Cao Tốc Trung Quốc: Cách Đặt Vé, Lên Tàu và Sống Sót
Đặt vé đường sắt cao tốc (HSR) Trung Quốc năm 2026: 12306 vs Trip.com, hạng ghế, các tuyến phổ biến, mẹo ga tàu và quy trình lên tàu chính xác cho người nước ngoài.
-
Tàu điện ngầm Trung Quốc bằng tiếng Anh: 10 thành phố có biển báo tiếng Anh
Điều hướng tàu điện ngầm Trung Quốc bằng tiếng Anh năm 2026: 10 thành phố có biển báo tiếng Anh đầy đủ, cách thanh toán (quét Alipay hoặc chạm Visa), bản đồ tuyến đường, giờ hoạt động và mẹo cho người mới bắt đầu.