TravelHubChina logo TravelHubChina
Đường Sắt Cao Tốc Trung Quốc: Cách Đặt Vé, Lên Tàu và Sống Sót

Đường Sắt Cao Tốc Trung Quốc: Cách Đặt Vé, Lên Tàu và Sống Sót

Đặt vé đường sắt cao tốc (HSR) Trung Quốc năm 2026: 12306 vs Trip.com, hạng ghế, các tuyến phổ biến, mẹo ga tàu và quy trình lên tàu chính xác cho người nước ngoài.

By Marco Rossi, Transport Editor 9 min read

Đường sắt cao tốc (HSR) của Trung Quốc là mạng lưới tàu viên đạn lớn nhất thế giới — hơn 50.000 km đường ray kết nối hơn 550 thành phố, với các đoàn tàu chạy ở tốc độ 300-350 km/h. Bắc Kinh đến Thượng Hải mất 4,5 giờ (giảm từ 12+ giờ trên các tàu cũ). Vé rẻ theo tiêu chuẩn phương Tây ($80-110 hạng hai cho tuyến Bắc Kinh-Thượng Hải), đúng giờ hơn 99%, và các đoàn tàu thực sự thoải mái. Đặt vé cho người nước ngoài dễ dàng hơn trước: 12306 (nền tảng chính thức) hiện có hỗ trợ tiếng Anh đầy đủ, và Trip.com cung cấp quy trình đặt vé thân thiện với người nước ngoài với thẻ tín dụng quốc tế.

Ảnh chụp màn hình ứng dụng 12306 China Railway tiếng Trung hiển thị màn hình chính, lựa chọn hành khách và màn hình tìm kiếm vé — nền tảng chính thức để đặt vé HSR

Hướng dẫn này bao gồm toàn bộ quy trình — đặt vé, điều hướng ga, lên tàu, lựa chọn chỗ ngồi và những thứ khiến người mới vấp.

Tại sao đường sắt cao tốc đánh bại máy bay cho hầu hết các tuyến Trung Quốc

Đối với các chuyến đi dưới 1.000 km, HSR thắng trên hầu hết mọi chiều:

  • Thời gian: cửa đến cửa thường nhanh hơn. Tổng thời gian HSR bao gồm 30 phút tại ga; tổng thời gian bay bao gồm 90 phút tại sân bay (an ninh, lên máy bay, xuống máy bay, hành lý).
  • Giá: HSR hạng hai là $30-$110. Các chuyến bay cùng khoảng cách là $100-$300.
  • Đúng giờ: HSR > 99% đúng giờ. Các chuyến bay trung bình 70-85% đúng giờ ở Trung Quốc.
  • Trung tâm thành phố đến trung tâm thành phố: Các ga HSR ở trung tâm thành phố. Sân bay Bắc Kinh Capital cách thành phố 25 km; Ga Bắc Kinh Nam cách 5 km.
  • Thoải mái: ghế rộng rãi, ổ cắm điện ở mọi ghế, Wi-Fi miễn phí, nhà vệ sinh sạch sẽ, dịch vụ xe đẩy thức ăn.

Nguồn: Tổng quan HSR của Travel China Guide.

Đối với các chuyến đi trên 1.500 km, máy bay bắt đầu thắng về thời gian, đặc biệt là Thượng Hải-Thành Đô, Bắc Kinh-Quảng Châu, Thượng Hải-Ürümqi.

Các tuyến phổ biến đáng đi bằng HSR

TuyếnKhoảng cáchThời gianGiá hạng hai
Bắc Kinh → Thượng Hải1.318 km4,5-6 giờ$76-$95
Bắc Kinh → Tây An1.216 km4,5 giờ$70
Thượng Hải → Hàng Châu202 km45 phút-1 giờ$10-$15
Thượng Hải → Tô Châu25-100 km25-40 phút$5-$10
Thượng Hải → Quảng Châu1.213 km6,5 giờ$115
Quảng Châu → Thâm Quyến102 km0,5-1 giờ$11
Thành Đô → Trùng Khánh308 km1,5 giờ$25
Tây An → Thành Đô658 km3 giờ$55
Bắc Kinh → Hồng Kông (Tây Cửu Long)2.439 km8,5 giờ$215

Nguồn: Bảng giá vé của Travel China Guide.

Sơ đồ mạng lưới đường sắt cao tốc Trung Quốc hiển thị tám đường chính dọc và tám đường chính ngang, cộng với các tuyến liên tỉnh khu vực, bao phủ hơn 50.000 km đường ray trên 31 tỉnh

Các loại tàu: G, D và C có nghĩa là gì

HSR Trung Quốc sử dụng tiền tố chữ cái trên số tàu:

  • Tàu G (高铁, gāotiě): Nhanh nhất. Lên đến 350 km/h. Đường dài, giữa các thành phố lớn. Tàu Fuxing hoặc Hexie trắng/bạc. Lựa chọn mặc định cho khoảng cách trên 200 km.
  • Tàu D (动车, dòngchē): 200-250 km/h. Hỗn hợp đường ray HSR và truyền thống. Thường được sử dụng cho các tuyến qua đêm với toa ngủ.
  • Tàu C (城际, chéngjì): Liên tỉnh. 160-200 km/h. Tuyến ngắn (dưới 300 km), thường ở các cặp thành phố như Bắc Kinh-Thiên Tân hoặc Thượng Hải-Tô Châu. Tàu màu xanh lá.

Nếu bạn thấy số tàu như G7 hoặc D312, chữ cái là loại. Chỉ cần chọn G cho bất kỳ tuyến đường dài nào.

Hạng ghế

  • Hạng hai (二等座): 5 ghế mỗi hàng (3+2). Rộng rãi cho hạng phổ thông. Ổ cắm điện. Đây là những gì 90% khách du lịch Trung Quốc sử dụng.
  • Hạng nhất (一等座): 4 ghế mỗi hàng (2+2). Nhiều chỗ để chân hơn, bàn gấp, yên tĩnh hơn. Đắt hơn hạng hai khoảng 50%.
  • Hạng thương gia (商务座): 2 ghế mỗi hàng. Ngả thành giường, bữa ăn miễn phí, quyền vào phòng chờ. Đắt gấp 3-4 lần hạng hai. Đáng giá cho các tuyến 6+ giờ.
  • Toa ngủ (卧铺): Chỉ trên tàu D qua đêm. Toa ngủ mềm (4 giường mỗi cabin) là tốt nhất; toa ngủ cứng (6 giường) rẻ nhất.

Đối với hầu hết khách du lịch, hạng hai là lựa chọn đúng. Ghế thực sự thoải mái, bạn có ổ cắm điện, và sự khác biệt giá với hạng nhất không đáng với chi phí thêm cho các chuyến đi dưới 4 giờ.

Đặt vé: 12306 vs Trip.com

12306 — nền tảng chính thức

Hướng dẫn 3 màn hình của ứng dụng 12306 bằng tiếng Trung — trang chủ với các phím tắt tàu, lựa chọn hành khách và tìm kiếm vé

12306.cn là trang đặt vé China Railway chính thức. Nó xử lý mọi tàu, mọi ghế, mọi tuyến. Tính đến năm 2024, nó có hỗ trợ tiếng Anh đầy đủ trên web và ứng dụng di động.

Ưu điểm:

  • Giá rẻ nhất (không phí dịch vụ)
  • Tình trạng ghế theo thời gian thực
  • Xử lý hoàn tiền/thay đổi chính thức
  • Hủy nhận hoàn tiền đầy đủ trừ phí nhỏ (5% nếu 24+ giờ trước, 10% trong vòng 24 giờ, 20% trong vòng 4 giờ, không hoàn tiền sau khi khởi hành)

Nhược điểm:

  • Tiếng Anh có chức năng nhưng ứng dụng thỉnh thoảng có khoảng trống dịch
  • Thanh toán yêu cầu Alipay, WeChat Pay hoặc thẻ ngân hàng Trung Quốc (thẻ quốc tế hiện được chấp nhận qua tùy chọn “International Card” tính đến năm 2024)
  • Không có hỗ trợ khách hàng tiếng Anh
  • Đăng ký lần đầu yêu cầu hộ chiếu + email + số điện thoại

Nguồn: Hướng dẫn Trip.com 12306.

Trip.com — tùy chọn thân thiện với người nước ngoài

Trip.com (thuộc sở hữu của Ctrip Trung Quốc, nền tảng du lịch lớn nhất đất nước) là tùy chọn dễ nhất cho người không nói tiếng Trung. Trang tiếng Anh đầy đủ, hỗ trợ khách hàng tiếng Anh 24/7, chấp nhận Visa/Mastercard quốc tế, PayPal, Apple Pay.

Ưu điểm:

  • Giao diện tiếng Anh tốt nhất
  • Thẻ tín dụng quốc tế được chấp nhận
  • Hỗ trợ trò chuyện tiếng Anh 24/7
  • Bao gồm hủy miễn phí trên hầu hết các vé (so với phí 5%+ của 12306)
  • Tích hợp e-ticket dễ dàng

Nhược điểm:

  • Phí dịch vụ ¥10-30 ($1,50-4) mỗi vé
  • Giá tương tự 12306 cho giá vé thực tế
  • Đôi khi hiển thị khoảng không ghế hơi khác so với 12306

Đối với người mới, bắt đầu với Trip.com. Sự khác biệt giá nhỏ, trải nghiệm người dùng tốt hơn đáng kể, và nếu có sự cố, bạn có thể trò chuyện với người nói tiếng Anh.

Đối với người dùng lặp lại thoải mái với 12306, nền tảng chính thức tiết kiệm vài đô la mỗi vé.

Đặt vé từng bước (Trip.com)

  1. Truy cập trip.com hoặc mở ứng dụng
  2. Nhấp “Trains” ở trên cùng
  3. Nhập điểm xuất phát và điểm đến bằng tiếng Anh (ví dụ: “Beijing” và “Shanghai”). Tên thành phố hoạt động; nếu không tìm thấy, hãy thử phiên âm tiếng Trung (“Beijing” hoạt động, “Peking” không).
  4. Chọn ngày và số lượng hành khách
  5. Nhấp “Search” — hiển thị tất cả các tàu G/D/C có sẵn
  6. Chọn tàu của bạn dựa trên thời gian, thời lượng và giá
  7. Chọn hạng ghế (Hạng hai cho hầu hết mọi người)
  8. Thêm thông tin hành khách — tên chính xác như trên hộ chiếu, số hộ chiếu, ngày sinh, email, điện thoại
  9. Thanh toán bằng Visa/Mastercard/PayPal/Apple Pay
  10. Nhận e-ticket trong ứng dụng và qua email
  11. Lưu mã QR — đây là thẻ lên tàu của bạn

Đặt vé từng bước (12306)

Mẫu đặt vé 12306 phiên bản tiếng Anh — Bắc Kinh đi Thượng Hải với bộ lọc loại tàu G/D/C, bộ chọn ngày và bộ chọn hạng ghế

  1. Truy cập 12306.cn và nhấp nút English ở góc trên bên phải
  2. Đăng ký bằng email, số điện thoại, mật khẩu
  3. Kích hoạt qua liên kết email
  4. Tìm kiếm tàu như Trip.com
  5. Thêm hành khách với chi tiết hộ chiếu
  6. Chọn ghế (hệ thống gán, bạn chọn hạng)
  7. Thanh toán bằng Alipay, WeChat Pay hoặc “International Card” (Visa/Mastercard qua bộ xử lý của 12306)
  8. E-ticket được lưu trong tài khoản 12306 của bạn; hiển thị QR tại cổng

Hệ thống e-ticket: không cần giấy

Từ năm 2020, Trung Quốc gần như hoàn toàn không dùng giấy cho HSR. Bạn không cần in hoặc lấy vé. Tại ga:

  1. Đi đến kiểm tra an ninh (quét X-quang hành lý)
  2. Vượt qua an ninh
  3. Tìm phòng chờ (候车室, hòuchē shì) — số có trên e-ticket của bạn
  4. Hiển thị hộ chiếu và QR e-ticket tại cổng
  5. Cổng quét hộ chiếu của bạn và mở
  6. Tìm sân ga của bạn (số trên vé và trên biển báo phía trên bằng phiên âm + tiếng Trung)
  7. Lên tàu — ghế không được chỉ định trong hạng hai trừ khi vé của bạn nói khác; hạng nhất được chỉ định
  8. Nhân viên trên tàu quét hộ chiếu của bạn để xác minh

Toàn bộ quy trình từ cửa ga đến ghế mất 10-15 phút nếu bạn đến 30 phút trước khi khởi hành.

Các ga HSR phổ biến và cách điều hướng

Các ga HSR chính lớn nhưng có biển chỉ dẫn tiếng Anh tốt. Bố cục nhất quán giữa các thành phố:

  • B1 (tầng hầm): Kết nối tàu điện ngầm, bãi taxi, thường có xe buýt đường dài
  • 1F: Quầy vé (hiếm khi cần cho e-ticket), một số cửa hàng
  • 2F: Tầng khởi hành — an ninh, phòng chờ
  • 3F-4F: Đôi khi bán lẻ hoặc nhà hàng

Tìm biển màu xanh với chữ Trung màu trắng và phụ đề tiếng Anh. “进站” có nghĩa là “vào ga” (đến), “出站” có nghĩa là “ra ga” (khởi hành cho người không có vé).

Mẹo: Bắc Kinh Nam, Thượng Hải Hồng Kiều và Quảng Châu Nam là ba ga lớn nhất — tất cả kết nối với tàu điện ngầm, tất cả có biển chỉ dẫn tiếng Anh. Cho phép 45 phút cho lần điều hướng đầu tiên.

Mẹo thực tế cho chuyến tàu thực tế

Quy tắc hành lý

Bạn có thể mang miễn phí tối đa 20 kg hành lý cho mỗi người lớn. Kích thước của mỗi món không được vượt quá 130 cm (chiều dài + chiều rộng + chiều cao). Hành lý cồng kềnh hiếm khi có trên HSR — hầu hết du khách sử dụng ba lô và vali nhỏ. Không có hành lý ký gửi trên HSR; mọi thứ đi trên giá phía trên hoặc ở cuối toa.

Nguồn: Câu hỏi thường gặp về giao thông của China Briefing.

Đồ ăn và thức uống

Xe đẩy thức ăn đi qua 1-2 lần mỗi chuyến đi bán mì gói (¥15-25), cơm hộp (¥35-50), trà, cà phê, bia và đồ ăn nhẹ. Thanh toán: tiền mặt hoặc Alipay/WeChat Pay. Đồ ăn tạm được; mì gói là trải nghiệm tàu Trung Quốc đích thực.

Bạn cũng có thể mang theo đồ ăn của riêng mình. Hầu hết du khách mua sắm tại cửa hàng tiện lợi trong ga hoặc mang đồ ăn nhẹ từ bữa sáng khách sạn.

Wi-Fi trên tàu

Hầu hết các tàu G có Wi-Fi miễn phí. Kết nối với SSID của tàu, sau đó đăng ký bằng số điện thoại của bạn. Tốc độ đủ cho nhắn tin; không tốt cho cuộc gọi video.

Toa yên tĩnh

Một số tàu G có “toa yên tĩnh” (静音车厢, jìngyīn chēxiāng). Không có cuộc gọi điện thoại, không có âm thanh video mà không có tai nghe, không có cuộc trò chuyện lớn. Số ghế được đánh dấu. Nếu bạn coi trọng sự yên bình, hãy đặt cái này.

Nhà vệ sinh

Mỗi toa có nhà vệ sinh kiểu phương Tây ở một đầu và nhà vệ sinh ngồi xổm ở đầu kia (với một hoặc hai ngoại lệ trên các tàu Fuxing mới hơn). Loại phương Tây thường có hàng. Mang theo giấy — nhà vệ sinh công cộng ở Trung Quốc không phải lúc nào cũng có giấy vệ sinh.

Khi nào nên đặt

Vé được bán 15 ngày trước ngày khởi hành lúc 6:00 sáng theo giờ Bắc Kinh. Các tuyến phổ biến và thời kỳ lễ hội (Tết Nguyên đán, tuần Quốc khánh, Ngày Lao động) bán hết trong vài phút.

Cửa sổ đặt vé cho các thời kỳ cao điểm:

  • Tết Nguyên đán (Tháng 1/Tháng 2): Bán hết trước 15 ngày. Đặt ngay khi vé mở bán.
  • Tuần Quốc khánh (1-7 Tháng 10): Tương tự.
  • Ngày Lao động (1-5 Tháng 5): Tương tự.
  • Cuối tuần mùa hè (Tháng 6-Tháng 8): Bán hết trước 1-3 ngày cho các tuyến chính.
  • Ngày trong tuần thông thường: Đặt trong ngày thường hoạt động.

Đặt báo thức cho 6:00 sáng theo giờ Bắc Kinh 15 ngày trước khi bạn muốn đi. Mở ứng dụng đặt vé. Sẵn sàng nhấp ngay lập tức.

Hoàn tiền và thay đổi

Hủy được xử lý thông qua nền tảng bạn đã đặt. Cấu trúc phí của 12306:

  • Hơn 8 ngày trước khi khởi hành: Miễn phí
  • 48 giờ đến 15 ngày trước: Phí 5%
  • 24 đến 48 giờ trước: Phí 10%
  • Ít hơn 24 giờ trước: Phí 20%
  • Sau khi khởi hành: Không hoàn tiền

Trip.com linh hoạt hơn — nhiều vé đi kèm với hủy miễn phí lên đến 24 giờ trước, ngay cả đối với giá vé không hoàn tiền. Kiểm tra quy tắc giá vé cụ thể khi đặt.

Thay đổi (tàu khác, hạng ghế khác) thường có thể thực hiện tối đa 30 phút trước khi khởi hành, với cùng cấu trúc phí như hoàn tiền.

Nguồn: Chính sách hoàn tiền Trip.com 12306.

Những sai lầm phổ biến

  • Đặt từ ga sai. Bắc Kinh có 7+ ga tàu, Thượng Hải có 4+. Mỗi thành phố có ga HSR “chính” (Bắc Kinh Nam 北京南站, Thượng Hải Hồng Kiều 上海虹桥站) nhưng tàu có thể khởi hành từ các ga khác. Xác nhận tên ga khi đặt.
  • Xuất hiện tại phòng chờ sai. Vé của bạn chỉ định số phòng chờ. Mỗi phòng chờ phục vụ 4-8 sân ga. Đến đúng phòng hoặc bạn sẽ lỡ tàu.
  • Bỏ lỡ cửa sổ lên tàu. Cửa đóng 1-3 phút trước khi khởi hành. Ở sân ga 5 phút trước, không phải 1.
  • Không mang theo hộ chiếu. Hộ chiếu của bạn LÀ vé của bạn. Không có nó, bạn không thể lên tàu.

Khi nào nên bay thay thế

Đối với các tuyến này, máy bay nhanh hơn HSR:

  • Bắc Kinh-Quảng Châu (2.298 km, 8 giờ bằng HSR so với 3 giờ bằng máy bay)
  • Thượng Hải-Thành Đô (1.950 km, 12+ giờ bằng HSR so với 3,5 giờ bằng máy bay)
  • Bắc Kinh-Ürümqi (3.400 km, 30+ giờ bằng HSR so với 5 giờ bằng máy bay)
  • Thượng Hải-Hồng Kông (1.427 km, 7 giờ bằng HSR so với 2,5 giờ bằng máy bay)

Xem hướng dẫn chuyến bay trong nước để biết chiến lược đặt vé máy bay.

Đối với mọi thứ khác, tàu thắng. Chuyến đi Bắc Kinh-Thượng Hải 4,5 giờ nhanh hơn cửa-đến-cửa so với chuyến bay 2 giờ khi tính đến việc di chuyển đến sân bay, an ninh và lên máy bay.

Đối với trải nghiệm tàu điện ngầm khi bạn đến một thành phố Trung Quốc, xem China metro bằng tiếng Anh.

Lên kế hoạch chuyến đi của bạn - công cụ đã xác minh

Các công cụ miễn phí này được xây dựng trên dữ liệu thực, được xác minh hàng tháng và giúp bạn bỏ qua giai đoạn thử-và-sai của việc lên kế hoạch chuyến đi Trung Quốc:

  • Máy tính ngân sách 6 thành phố 5 ngày Trung Quốc — Giá thực tế 2026 cho 5 ngày ở Bắc Kinh, Thượng Hải, Quảng Châu, Thành Đô, Tây An hoặc Hàng Châu. Cấp ngân sách / trung bình / thoải mái, phân tích từng dòng.
  • So sánh OTA Trung Quốc 2026 — Trip.com vs Booking.com vs Agoda vs Klook trên 5 loại đặt chỗ. Hàng tồn kho, giá, hỗ trợ thẻ nước ngoài, dịch vụ tiếng Anh, phán quyết cho mỗi OTA.

Đã xác minh tháng 8 năm 2026 bởi Ban biên tập TravelHubChina. Chúng tôi kiểm tra lại giá và chi tiết chính sách hàng tháng để dữ liệu không bị trôi.

Liên quan: Lịch trình 3 ngày Bắc Kinh

Step by step

  1. Quyết định tuyến đường và đặt trên Trip.com

    Đối với hầu hết các tuyến dưới 1.500 km, HSR đánh bại máy bay. Bắc Kinh-Thượng Hải: 4,5 giờ ($80-110 hạng hai). Thượng Hải-Hàng Châu: 1 giờ. Bắc Kinh-Tây An: 4,5-5,5 giờ. Trip.com là ứng dụng đặt vé thân thiện với người nước ngoài: chấp nhận Visa/Mastercard, giao diện tiếng Anh đầy đủ, hiển thị giá 12306 chính thức mà không tăng giá. Đặt vé mở 15 ngày trước ngày khởi hành.

  2. Chọn hạng ghế của bạn

    Hạng hai ($80-110 trên Bắc Kinh-Thượng Hải) — 5 ghế mỗi hàng (2+3), chỗ để chân 17 inch, khay gấp, ổ cắm điện. Giá trị tốt nhất. Hạng nhất ($130-160) — 4 ghế mỗi hàng (2+2), chỗ để chân 25 inch, ngả nhiều hơn. Hạng thương gia ($260-320) — ghế ngả thành giường 1+1, dịch vụ ăn uống, quyền vào phòng chờ. Đối với hầu hết du khách, hạng hai là lựa chọn đúng.

  3. Tạo tài khoản với chi tiết hộ chiếu

    Trên Trip.com, đăng ký bằng email, sau đó vào Hồ sơ → Khách du lịch và thêm chi tiết hộ chiếu của bạn. Tên của bạn phải khớp chính xác với hộ chiếu (thứ tự tên + họ). Trên ứng dụng 12306 chính thức, bạn cần số điện thoại Trung Quốc để đăng ký đầy đủ và Alipay/WeChat Pay.

  4. Thanh toán và tải vé của bạn

    Trên Trip.com: thanh toán bằng Visa/Mastercard (phí đặt vé $0, giá chính thức). Bạn nhận được mã QR hoặc số vé 6 chữ số trong ứng dụng. Trên 12306: thanh toán bằng Alipay hoặc WeChat Pay — vé xuất hiện trong ứng dụng và quét hộ chiếu tại cổng sẽ mở rào chắn. Lưu ảnh chụp màn hình QR vào điện thoại làm bản sao lưu.

  5. Đến sớm 45-60 phút và làm theo biển chỉ dẫn

    Bắc Kinh Nam, Thượng Hải Hồng Kiều và các ga HSR chính khác đều lớn. Cho phép 15-20 phút để tìm phòng chờ của bạn (kiểm tra bảng điện tử cho số tàu của bạn). Mang theo hộ chiếu — nó là vé của bạn. An ninh nhanh (5-10 phút). Tàu khởi hành đúng giờ.

FAQ

  • Có. Người nước ngoài có thể đặt trên trang web và ứng dụng 12306 chính thức (hỗ trợ tiếng Anh đầy đủ kể từ 2019), thông qua Trip.com (thẻ tín dụng quốc tế, giao diện tiếng Anh), hoặc tại quầy vé của bất kỳ ga nào với hộ chiếu. Đặt vé mở 15 ngày trước ngày khởi hành.
  • Đối với hầu hết người nước ngoài, Trip.com dễ hơn: chấp nhận Visa/Mastercard, có giao diện tiếng Anh và hiển thị giá 12306 chính thức mà không tăng giá. 12306 là nguồn chính thức và đôi khi có vé mà Trip.com không có, nhưng yêu cầu số điện thoại Trung Quốc để đăng ký đầy đủ và thẻ UnionPay hoặc Alipay.
  • Lên kế hoạch 45-60 phút cho các ga lớn (Bắc Kinh Nam, Thượng Hải Hồng Kiều) và 30 phút cho các ga nhỏ hơn. Bạn cần vượt qua kiểm tra an ninh (tương tự sân bay), tìm phòng chờ của bạn bằng cách kiểm tra bảng điện tử và xếp hàng tại cổng khoảng 10-15 phút trước khi khởi hành. Tàu khởi hành đúng giờ.
  • Không. Hộ chiếu của bạn là ID của bạn cho HSR. Tại cổng ga, bạn quét hộ chiếu (hoặc lắp vào đầu đọc đối với hộ chiếu không sinh trắc học), và cổng sẽ mở. Trên tàu, nhân viên sẽ kiểm tra hộ chiếu nếu họ kiểm tra (hiếm trên HSR).
  • Hạng hai có 5 ghế mỗi hàng (bố trí 2+3), chỗ để chân 17 inch, khay gấp và ổ cắm điện. Hạng nhất có 4 ghế mỗi hàng (2+2), chỗ để chân 25 inch, ngả nhiều hơn và chỗ để chân. Hạng thương gia là 1+1 với ghế ngả thành giường, dịch vụ ăn uống và quyền vào phòng chờ riêng. Bắc Kinh-Thượng Hải hạng hai khoảng $80-110; hạng nhất là $130-160; thương gia là $260-320.