20 cụm từ tiếng Trung để gọi món (Pinyin + Âm thanh)
20 cụm từ tiếng Quan Thoại phải biết để gọi món ở Trung Quốc, với pinyin, bản dịch tiếng Anh, mẹo phát âm và thẻ cụm từ có thể in. Bao gồm nhà hàng, đồ ăn đường phố và các cụm từ về chế độ ăn uống.
Đúng vậy, bạn có thể tồn tại trong nhà hàng Trung Quốc chỉ với 20 cụm từ. Tiếng Quan Thoại có bốn thanh điệu thay đổi nghĩa — “mā” (mẹ) so với “mǎ” (ngựa) — vì vậy phát âm quan trọng hơn ngữ pháp. Dưới đây là 20 cụm từ giúp bạn vượt qua 95% tình huống nhà hàng và đồ ăn đường phố ở Trung Quốc, được nhóm theo tình huống, với pinyin, nghĩa tiếng Anh và hướng dẫn phát âm từng thanh. Hãy in hoặc chụp màn hình trang này trước khi bay. Kết hợp với ứng dụng dịch cho bất cứ thứ gì không có trong danh sách này, và bản đồ ẩm thực theo thành phố để biết món đặc trưng nào nên gọi ở mỗi vùng.

Cách đọc pinyin (hướng dẫn 5 giây)
Pinyin phiên âm từ tiếng Trung bằng bảng chữ cái Latin. Mỗi âm tiết có dấu thanh (ā á ǎ à) hoặc không dấu. Bốn thanh điệu:
- Thanh 1 (ā) — cao, phẳng (“aaaah”)
- Thanh 2 (á) — đi lên (“à?” như đang hỏi)
- Thanh 3 (ǎ) — xuống rồi lên (“ô-ah”)
- Thanh 4 (à) — xuống mạnh (“à!” như mệnh lệnh)

Lỗi phổ biến: người nước ngoài mặc định dùng Thanh 1. Người Trung vẫn hiểu bạn, nhưng họ có thể cười. Hãy nghe ứng dụng Pleco hoặc loa Google Translate để có thanh điệu đúng.
Cụm từ 1-5: Vào nhà hàng
1. 你好,两位 (nǐ hǎo, liǎng wèi) — “Xin chào, hai người” Dùng ở cửa. Số là liǎng wèi (hai người) — đổi thành yī wèi (một), sān wèi (ba), sì wèi (bốn). Họ sẽ dẫn bạn vào bàn.
2. 菜单,谢谢 (cài dān, xiè xie) — “Cho xin thực đơn” “cài dān” là thực đơn. Nhà hàng lớn có thực đơn tiếng Anh; nhà hàng nhỏ thì không.
3. 现在点菜吗? (xiàn zài diǎn cài ma?) — “Gọi món bây giờ được không?” Phục vụ có thể sẽ hỏi câu này. “xiàn zài” nghĩa là “ngay bây giờ” và “diǎn cài” nghĩa là “gọi món”.
4. 你们有什么特色菜? (nǐ men yǒu shén me tè sè cài?) — “Món đặc biệt của quán là gì?” “tè sè cài” (món đặc biệt) là cụm từ thần kỳ giúp bạn có được những món ngon nhất bếp làm được.
5. 我可以看一下吗? (wǒ kě yǐ kàn yī xià ma?) — “Cho tôi xem một chút được không?” Dùng để xem thực đơn, bếp, nhà vệ sinh, v.v.
Cụm từ 6-10: Gọi món
6. 我要这个 (wǒ yào zhè ge) — “Tôi muốn cái này” Chỉ vào thực đơn. Cách gọi món đơn giản nhất.
7. 不要辣 (bú yào là) — “Không cay” Cực kỳ quan trọng. “là” nghĩa là cay. Hầu hết món Tứ Xuyên và Hồ Nam rất cay; cụm từ này cứu dạ dày bạn.
8. 少辣 (shǎo là) — “Ít cay” Nếu bạn muốn có vị cay nhưng không quá mạnh.
9. 不要香菜 (bú yào xiāng cài) — “Không rau mùi” Rau mùi có ở khắp nơi. Cụm từ này cần thiết nếu bạn thuộc ~15% người không chịu được.
10. 一份 (yī fèn) — “Một phần (cái này)” Để gọi số lượng cụ thể. “yī fèn” = một, “liǎng fèn” = hai.
Cụm từ 11-15: Món cụ thể và đồ uống
11. 一杯啤酒 (yī bēi pí jiǔ) — “Một ly bia” “yī bēi” là “một cốc/ly”. Bia địa phương ở hầu hết thành phố là tùy chọn rẻ nhất trên thực đơn (thường là 青岛啤酒/Qīngdǎo Píjiǔ, Tsingtao).
12. 茶,谢谢 (chá, xiè xie) — “Cho xin trà” Ở hầu hết nhà hàng Trung, trà miễn phí hoặc rất rẻ (¥5–10/ấm). Họ sẽ mang ra mà không cần hỏi.
13. 米饭 (mǐ fàn) — “Cơm trắng” Nếu bạn muốn bát cơm ăn kèm các món. Hầu hết bữa có sẵn cơm, nhưng không phải lúc nào cũng vậy.
14. 饺子 (jiǎo zi) — “Bánh bao (sủi cảo)” Cụm từ phổ quát “tôi muốn ăn bánh bao”. “jiǎo” vần với “jow” trong “jowl”.
15. 包子 (bāo zi) — “Bánh bao hấp” “Bāo” vần với “cow” (loại vậy). Nhân thịt lợn, rau hoặc đậu đỏ.
Cụm từ 16-20: Nhu cầu ăn kiêng và tình huống khẩn cấp
16. 我吃素 (wǒ chī sù) — “Tôi ăn chay” Cụm từ quan trọng nhất cho bất kỳ người ăn chay nào ở Trung Quốc. Xem hướng dẫn hạn chế ăn uống để biết thêm. Đối với nhà hàng chay Phật giáo neo giữa dòng ẩm thực này ở các thành phố như Hàng Châu, xem hướng dẫn chùa Linh Ẩn — nhà ăn chay Linh Ẩn là một trong những nơi tốt nhất ở miền đông Trung Quốc.
17. 我对___过敏 (wǒ duì ___ guò mǐn) — “Tôi bị dị ứng với ___” Chỗ trống có thể là 花生 (huā shēng, đậu phộng), 海鲜 (hǎi xiān, hải sản), 麸质 (fū zhì, gluten), 牛奶 (niú nǎi, sữa). Cụm từ quan trọng cho người bị dị ứng. Để có thẻ ăn kiêng đầy đủ, xem hướng dẫn hạn chế ăn uống.
18. 买单 (mǎi dān) — “Tính tiền” Nghĩa đen là “mua hóa đơn”. Bạn cũng có thể giơ tay và làm cử chỉ “viết”. Phí dịch vụ không phải chuyện bình thường ở hầu hết nhà hàng Trung.
19. 好吃! (hǎo chī!) — “Ngon quá!” Hai âm tiết rewarding nhất trong tiếng Quan Thoại. Phục vụ thích nghe câu này. “hǎo” là Thanh 3 (xuống rồi lên), “chī” cũng là Thanh 1. Hǎo chī.
20. 谢谢,很好吃 (xiè xie, hěn hǎo chī) — “Cảm ơn, rất ngon” Kết thúc bữa ăn bằng lời cảm ơn. “hěn” (rất) là Thanh 3 — thanh điệu của bạn sẽ hơi lệch nhưng không ai để ý.
Cụm từ thưởng cho đồ ăn đường phố
21. 好吃,怎么做的? (hǎo chī, zěn me zuò de?) — “Ngon quá, làm thế nào?” Dùng ở xe đẩy bán đồ ăn để bắt chuyện với người bán. Nhiều người sẽ thích thú khi người nước ngoài muốn học.
22. 可以微信支付吗? (kě yǐ Wēi Xìn zhī fù ma?) — “Thanh toán bằng WeChat được không?” Nếu bạn chưa thiết lập WeChat Pay, hãy hỏi trước khi gọi món.
23. 多少钱? (duō shǎo qián?) — “Bao nhiêu tiền?” Dùng ở bất kỳ chợ hoặc xe đẩy nào. Họ sẽ giơ ngón tay hoặc cho bạn xem giá trên máy tính.
24. 太贵了! (tài guì le!) — “Đắt quá!” Câu mở đầu mặc cả tiêu chuẩn ở chợ. “guì” là đắt; “pián yi” là rẻ.
25. 打包 (dǎ bāo) — “Mang đi / Take-away” Hữu ích khi bạn không ăn hết. Họ sẽ gói trong hộp nhựa hoặc túi.
Bảng phát âm thanh điệu
| Thanh | Quan Thoại | Ví von tiếng Anh |
|---|---|---|
| 1 (phẳng) | mā | ”maaa” (hát) |
| 2 (đi lên) | má | ”ma?” (câu hỏi) |
| 3 (xuống-lên) | mǎ | ”ô-ah” (nghi ngờ) |
| 4 (xuống mạnh) | mà | ”ma!” (mệnh lệnh) |
Từ bị phát âm sai nhiều nhất có lẽ là 你好 (nǐ hǎo, xin chào). “nǐ” là Thanh 3 (xuống-lên) và “hǎo” cũng là Thanh 3. Hầu hết người nước ngoài nói “ni hao” với thanh đều — người Trung vẫn hiểu, nhưng hãy luyện dip.
Ứng dụng giúp phát âm
- Pleco (iOS/Android) — từ điển tiếng Trung tốt nhất; bao gồm âm thanh, nhận dạng chữ viết tay và câu ví dụ. Miễn phí với add-on trả phí.
- Google Dịch (iOS/Android) — nhập hoặc nói, nghe kết quả. Hoạt động với VPN ở Trung Quốc. Xem hướng dẫn VPN.
- HelloChinese (iOS/Android) — ứng dụng học Quan Thoái gamified cho người mới bắt đầu hoàn toàn.
- Forvo (web) — phát âm của người bản xứ cho bất kỳ từ nào trong bất kỳ ngôn ngữ nào.
Đã xác minh: “Pleco là từ điển tiếng Trung quyết định cho iOS và Android, với phát âm thanh, nhận dạng chữ viết tay, OCR, thẻ ghi nhớ và trình đọc tài liệu” — Pleco.com, truy cập ngày 2026-07-24
Thẻ cụm từ để in
Lưu hoặc chụp màn hình cái này cho điện thoại:
Đồ dùng thiết yếu ở nhà hàng (中餐馆)
1. 你好,两位 nǐ hǎo, liǎng wèi — Xin chào, hai người
2. 菜单 cài dān — Thực đơn
3. 我要这个 wǒ yào zhè ge — Tôi muốn cái này
4. 不要辣 bú yào là — Không cay
5. 少辣 shǎo là — Ít cay
6. 茶 chá — Trà
7. 米饭 mǐ fàn — Cơm
8. 我吃素 wǒ chī sù — Tôi ăn chay
9. 好吃 hǎo chī — Ngon
10. 买单 mǎi dān — Tính tiền
Tối thiểu bạn có thể dùng là 4 cụm từ (你, 这个, 好吃, 买单). Nhưng với đủ 25, bạn sẽ có cuộc trò chuyện đầy đủ và kết bạn. Để biết về an toàn thực phẩm và nên thử món gì, xem hướng dẫn đồ ăn đường phố và hướng dẫn hạn chế ăn uống.
Điều cần lưu ý: Bản dịch thực đơn kiểu Chinglish
Ngay cả khi nhà hàng Trung có thực đơn tiếng Anh, bản dịch thường do máy dịch hoặc người không phải bản xứ thực hiện. Kết quả là loại thực đơn viral trên mạng xã hội — “Fuck the duck until exploded” (干爆鸭子, gān bào yā zi, thực ra nghĩa là “vịt xào đến giòn”) hoặc “Sixi roasted husband” (四喜烤夫, sì xǐ kǎo fū, món chay gluten lúa mì có tên là chơi chữ đồng âm với 烤麸).

Cách tránh gọi nhầm món:
- Hỏi trực tiếp phục vụ — chỉ vào thực đơn và nói “zhè shì shén me?” (这是什么?, cái này là gì?). Họ sẽ cho bạn biết thực sự có gì trong món.
- Nhìn chữ Hán trước — nhiều thực đơn đặt tên tiếng Trung bằng phông nhỏ cạnh tiếng Anh. Nhập chữ vào chế độ camera Google Dịch để có kết quả rõ hơn.
- Thực đơn hình ảnh thắng thực đơn văn bản — hầu hết nhà hàng Trung tầm trung có mẫu món nhựa gần lối vào. Chỉ vào món thực, không phải bản dịch.
- Khi không chắc, hỏi “lái yī fèn ___ kě yǐ ma?” (来一份___可以吗?, cho tôi một phần ___ được không?) — thay tên tiếng Trung vào cụm từ.
Nơi đặt phòng
Chọn khách sạn gần các khu ẩm thực bạn sẽ khám phá:
- Khách sạn ở Khu Pháp của Thượng Hải — khu ẩm thực tốt nhất
- Xem tất cả khách sạn ở Trung Quốc
Tiết lộ liên kết đối tác: Một số liên kết ở trên là liên kết đối tác. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng mà không tốn thêm phí cho bạn. Xem Tiết lộ Liên kết Đối tác để biết chi tiết.
Lên kế hoạch chuyến đi — công cụ đã xác minh
Những công cụ miễn phí này được xây dựng trên dữ liệu thực, xác minh hàng tháng và giúp bạn bỏ qua giai đoạn thử-sai của việc lên kế hoạch chuyến đi Trung Quốc:
- Máy tính ngân sách 6 thành phố 5 ngày ở Trung Quốc — Giá thực tế 2026 cho 5 ngày ở Bắc Kinh, Thượng Hải, Quảng Châu, Thành Đô, Tây An hoặc Hàng Châu. Các hạng tiết kiệm/trung bình/thoải mái, phân tích theo từng dòng.
- So sánh OTA Trung Quốc 2026 — Trip.com vs Booking.com vs Agoda vs Klook trên 5 loại đặt chỗ. Hàng tồn, giá, hỗ trợ thẻ nước ngoài, dịch vụ tiếng Anh, phán quyết theo từng OTA.
Đã xác minh tháng 8 năm 2026 bởi Ban biên tập TravelHubChina. Chúng tôi kiểm tra lại giá và chi tiết chính sách hàng tháng để dữ liệu không bị drift.
Step by step
-
Mở thực đơn và tìm hình món bạn muốn
Hầu hết thực đơn nhà hàng Trung Quốc có hình ảnh — lật đến phần hình. Nếu không có hình, dùng Pleco (dịch qua camera) để hướng điện thoại vào chữ Hán. Chọn các món có hình cho thấy kết quả nấu thực tế.
-
Chỉ vào hình hoặc món và nói "这个" (zhè ge, "cái này")
吃这个 (chī zhè ge) nghĩa là "ăn cái này" theo cách thân mật. Chỉ tay + cụm từ này hiệu quả ở 90% nhà hàng. Phục vụ sẽ gật đầu và ghi lại.
-
Chỉ định số lượng: "一个" (yī gè, "một") hoặc "两个" (liǎng gè, "hai")
Giơ ngón tay nếu khó phát âm. 一个 = một (yī gè), 两个 = hai (liǎng gè), 三个 = ba (sān gè). Đối với mì/cơm, một phần thường đủ; chia 2-3 món mỗi người cho bữa no.
-
Đặt mức cay: "不要辣" (bù yào là, "không cay") hoặc "微辣" (wēi là, "cay nhẹ")
Đồ ăn Tứ Xuyên và Hồ Nam cay theo mặc định. 不要辣 = không cay, 微辣 = cay nhẹ (chịu được), 中辣 = cay vừa, 特辣 = cay đặc. Nếu không chắc, bắt đầu với 微辣 — bạn luôn có thể thêm dầu ớt từ khay gia vị trên bàn.
-
Hỏi giá: "多少钱?" (duō shǎo qián?, "bao nhiêu tiền?")
Hầu hết nhà hàng có giá cố định trên thực đơn. Cụm từ này hữu ích cho chợ, đồ ăn đường phố và quán nhỏ không có thực đơn. Số: 一 = 1, 二 = 2, 三 = 3, 十 = 10, 百 = 100, 千 = 1000. 一百 = 100, 五十五 = 55.
-
Thanh toán: quét mã QR bằng Alipay/WeChat Pay, hoặc nói "买单" (mǎi dān, "tính tiền")
Hầu hết nhà hàng hiện dùng thanh toán QR — chỉ cần quét QR trên bàn bằng Alipay/WeChat. Với nhà hàng ngồi tại chỗ, yêu cầu hóa đơn (买单) — phục vụ mang hóa đơn giấy hoặc QR. Tiền tip KHÔNG phải phong tục ở Trung Quốc (phí dịch vụ đã bao gồm trong giá).
FAQ
-
4 cụm từ tiếng Quan Thoại thiết yếu để gọi món ở Trung Quốc là gì?
4 cụm từ dùng được ở bất kỳ nhà hàng Trung Quốc nào: 你好 (nǐ hǎo, xin chào), 这个 (zhè ge, cái này), 不要辣 (bú yào là, không cay), và 买单 (mǎi dān, tính tiền). Thêm 10 cụm từ bao gồm số, giá và nhu cầu ăn kiêng, bạn có thể gọi bất cứ món nào từ thực đơn. Chỉ vào hình + 'zhè ge' hiệu quả ở 90% nhà hàng. Dùng dịch qua camera của Pleco cho bất kỳ chữ Hán nào bạn không đọc được. -
Làm sao nói 'không cay' hoặc đặt mức cay bằng tiếng Trung?
Nói 不要辣 (bú yào là, 'không cay') hoặc 微辣 (wēi là, 'cay nhẹ') để đặt mức cay. Thang đầy đủ: 不要辣 = không cay, 微辣 = cay nhẹ (chịu được), 中辣 = cay vừa, 特辣 = cay đặc. Đồ ăn Tứ Xuyên và Hồ Nam cay theo mặc định — nếu không chắc, bắt đầu với 微辣. Bạn luôn có thể thêm dầu ớt từ khay gia vị trên bàn nếu quá nhạt. Hầu hết nhà hàng sẽ đáp ứng mà không phàn nàn. -
Tôi có thể thanh toán bằng thẻ tín dụng ở nhà hàng Trung Quốc không?
Hầu hết nhà hàng ngồi tại chỗ ở Trung Quốc hiện dùng thanh toán QR qua Alipay hoặc WeChat Pay — chỉ cần quét QR trên bàn bằng điện thoại. Đối với vài nơi vẫn nhận thẻ, tính năng Tour Card của Alipay chấp nhận Visa/Mastercard nước ngoài và hoạt động ở hầu hết cửa hàng, nhà hàng hoặc điểm tham quan. Khách sạn chuỗi quốc tế, nhà hàng cao cấp và trung tâm thương mại lớn chấp nhận thẻ tín dụng nước ngoài trực tiếp. Tiền tip KHÔNG phải phong tục ở Trung Quốc — phí dịch vụ đã bao gồm trong giá. -
Làm sao yêu cầu hóa đơn bằng tiếng Trung?
Nói 买单 (mǎi dān, 'tính tiền') để yêu cầu hóa đơn. Trong nhà hàng ngồi tại chỗ, phục vụ sẽ mang hóa đơn giấy hoặc QR. Đối với nhà hàng thanh toán QR, bạn quét mã, nhập số tiền và thanh toán qua Alipay hoặc WeChat — không cần tương tác với phục vụ. Đối với đồ ăn đường phố và quán nhỏ, chỉ cần hỏi 多少钱 (duō shǎo qián, 'bao nhiêu tiền?') và trả theo giá hiển thị. Hầu hết nhà hàng có giá cố định trên thực đơn. -
Nếu tôi có hạn chế ăn uống ở Trung Quốc thì sao?
Đối với dị ứng, đưa ra thẻ viết bằng tiếng Trung: 'Tôi bị dị ứng với đậu phộng' (我对花生过敏, wǒ duì huā shēng guò mǐn). Đối với ăn chay, nói 我吃素 (wǒ chī sù) — nhưng lưu ý rằng nhiều món 'chay' ở Trung Quốc dùng mỡ lợn hoặc nước dùng gà. Đối với halal, hỏi bằng tiếng Anh 'không thịt lợn, không mỡ lợn, không rượu?' và tìm biểu tượng trăng lưỡi liềm xanh hoặc biển 清真 (qīng zhēn). Đối với không gluten, Trung Quốc vốn dùng cơm và mì, nhưng xì dầu chứa lúa mì — yêu cầu 'không xì dầu' (不要酱油, bú yào jiàng yóu).
Related guides
-
Tour ẩm thực hẻm Bắc Kinh: 8 điểm dừng tốt nhất cho chuyến đi bộ 3 giờ
Một chuyến đi bộ ẩm thực hẻm Bắc Kinh 3 giờ qua 8 điểm dừng cụ thể: từ 豆汁儿 (thức uống đậu xanh lên men huyền thoại) đến 卤煮 (món hầm tầng lớp lao động Bắc Kinh cũ) đến 炒肝 (gan xào) đến vịt quay Bắc Kinh kiểu hẻm. Bao gồm địa chỉ chính xác, gọi món gì ở mỗi nơi, cách tìm các quán chính gốc (không phải du lịch), và bản đồ đi bộ có thể in.
-
Hướng Dẫn Dim Sum Quảng Đông: 12 Món Thiết Yếu + Phép Tắc Trà
Hướng dẫn thực tế về dim sum Quảng Đông (點心) cho du khách nước ngoài — 12 món thiết yếu, cách gọi từ xe đẩy, phép tắc trà, nơi ăn ở Quảng Châu và Hồng Kông, và truyền thống nổi tiếng của uống trà (yum cha).
-
Ba món ăn vặt nổi tiếng Thành Đô: Dàn Đàn Miến, Chung Thuỷ Bảo, Long Sao Thủ (2026)
Hướng dẫn đầy đủ về bộ ba món ăn vặt biểu tượng Thành Đô: 担担面 (dàn đàn miến), 钟水饺 (chung thuỷ bảo), và 龙抄手 (long sao thủ). Bao gồm lịch sử mỗi món, nơi tìm nhà hàng gốc, cách gọi món, hương vị, giá trung bình, và cách các món địa phương khác với bản sao toàn quốc.