TravelHubChina logo TravelHubChina
Hướng dẫn lẩu Trung Quốc - lẩu uyên ương cổ điển với nước dùng đỏ cay ở một bên và nước dùng nấm trong ở bên kia

Hướng dẫn lẩu Trung Quốc: 4 phong cách + Cách ăn

Hướng dẫn thực tế về lẩu Trung Quốc(火锅) cho du khách nước ngoài — 4 phong cách chính(Tứ Xuyên, Trùng Khánh, Bắc Kinh, Quảng Đông), cách ăn, 20 nguyên liệu thiết yếu, và nơi thử ở mỗi thành phố.

By Priya Sharma, Food & Dietary Editor 11 min read

Bữa ăn chung 1000 năm tuổi

Lẩu Trung Quốc(火锅 huǒguō) là trải nghiệm ăn uống chung nơi thực khách nấu các nguyên liệu thái mỏng trong nồi nước dùng sôi tại bàn. Món ăn này có nguồn gốc từ kỵ binh Mông Cổ thời nhà Kim(1115-1234), những người đã nấu thịt thái mỏng trong mũ sắt trên lửa. Trong 800 năm qua, truyền thống này đã phát triển thành một trong những bữa ăn chung được yêu thích nhất của Trung Quốc, với các biến thể khu vực riêng biệt trong ẩm thực Tứ Xuyên, Trùng Khánh, Bắc Kinh, và Quảng Đông(Hồng Kông/Quảng Đông).

Đối với du khách nước ngoài, lẩu là trải nghiệm ăn uống Trung Quốc mang tính xã hội và tương tác nhất. Việc nấu được thực hiện tại bàn, cuộc trò chuyện trôi tự do, và bữa ăn có thể tùy chỉnh vô hạn. Không có chuyến thăm Trung Quốc nào hoàn chỉnh nếu không có bữa lẩu đúng cách.

Để tìm hiểu sâu hơn về phong cách khu vực phổ biến nhất, xemhướng dẫn lẩu địa phương Thành Đô của chúng tôi — phiên bản dầu cải dầu thơm + 30+ gia vị, với nồi 9 ô và 3 nước chấm thiết yếu. Để lên kế hoạch cho chuyến đi ẩm thực tập trung vào Tứ Xuyên rộng hơn, xemhướng dẫn ẩm thực Tứ Xuyên và tổng quanẩm thực Trung Quốc theo thành phố của chúng tôi. Nếu bạn đang hướng đến Bắc Kinh, hướng dẫn vịt Bắc Kinh là món ăn cổ điển khác phải thử của thành phố.

4 phong cách chính

1. Lẩu Tứ Xuyên(四川火锅)

Phong cách nổi tiếng nhất quốc tế. Một nồi nước dùng đỏ cay chứa đầy ớt khô, hạt tiêu Tứ Xuyên, mỡ bò, và 10+ gia vị(bao gồm hoa hồi, đinh hương, vỏ quế, và gừng khô). Nước dùng cực kỳ cay và tê. Tùy chọn uyên ương(鸳鸯) — nửa cay, nửa nấm trong — là phổ biến nhất cho các nhóm hỗn hợp.

Nơi thử: Thành Đô, tỉnh Tứ Xuyên. Các chuỗi địa phương(Shu Da Xia, Shujing Sichuan) đều xuất sắc. Cho cao cấp: Shuzhong Yuan(蜀中源).

2. Lẩu Trùng Khánh(重庆火锅)

Phiên bản nguyên bản, mộc mạc hơn. Nước dùng thậm chí còn cường độ hơn về cay và hạt tiêu, với lớp mỡ bò dày hơn nổi trên đỉnh. Gia vị thường đếm 20+ trong phiên bản Trùng Khánh, và nước dùng được phép sệt lại qua bữa ăn, trở nên cô đặc và đậm đà hơn. Trải nghiệm Trùng Khánh truyền thống là tại một nhà hàng nhỏ, không trang trí trong các khu dân cư.

Nơi thử: Trùng Khánh, thành phố trực thuộc trung ương riêng. Các chuỗi nổi tiếng bao gồm Shuzhong Yuan(蜀中源) và Xiaolongkan(小龙坎), cả hai đều có chi nhánh ở các thành phố khác.

3. Lẩu nồi đồng Bắc Kinh(老北京涮羊肉)

Một phong cách hoàn toàn khác. Nồi đồng với ống khói cao ở giữa, với nước dùng trong(thường chỉ là nước với gừng, hành lá, kỷ tử, và đôi khi táo tàu Trung Quốc hoặc nấm). Nước dùng không cay. Trọng tâm là thịt cừu hoặc thịt dê thái mỏng(đặc sản địa phương), nấu chỉ 2-3 giây trong nước dùng sôi. Nước chấm là mè paste(芝麻酱 zhīmajiàng), khác biệt quan trọng so với Tứ Xuyên.

Nơi thử: Bắc Kinh. Các cơ sở nổi tiếng bao gồm Donglaishun(东来顺, thành lập năm 1903) và Qingfeng Steamboat(青涮).

4. Lẩu Quảng Đông(港式火锅 / 打边炉)

Phong cách nhẹ, tinh tế. Nước dùng thường là nước dùng thảo mộc trong(với kỷ tử, táo tàu đỏ, và kỷ tử) hoặc nước dùng hải sản đậm đà(với mực khô, conpoy, và vỏ tôm). Trọng tâm là hải sản tươi(tôm, sò điệp, lát cá) và thịt bò chất lượng cao. Nước chấm thường là xì dầu với trứng sống. Phiên bản Quảng Đông là phiên bản tinh tế nhất và ít cay nhất.

Nơi thử: Hồng Kông, Quảng Châu, hoặc bất kỳ nhà hàng Quảng Đông cao cấp nào. Các chuỗi nổi tiếng bao gồm Hai Di Lao(海底捞, chuỗi quốc tế thành lập tại Tứ Xuyên nhưng có sự hiện diện Quảng Đông mạnh mẽ), đã trở thành thương hiệu lẩu dễ tiếp cận nhất quốc tế.

20 nguyên liệu thiết yếu

Thịt và hải sản(gọi 2-3 phần mỗi người)

1. Thịt bò có mỡ(肥牛 fèiniú) — Thịt bò thái mỏng với vân mỡ. Loại thịt lẩu phổ biến nhất. 2. Thịt cừu(羊肉 yángròu) — Thịt cừu thái mỏng. Đặc sản nồi đồng Bắc Kinh. 3. Thịt bò nạc(嫩牛肉 nèniúròu) — Thịt bò nạc thái mỏng. 4. Sách bò(毛肚 máodǔ) — Sách với kết cấu tổ ong. Thiết yếu của lẩu Tứ Xuyên; nấu chỉ 7-8 giây. 5. Tôm tươi(鲜虾 xiānxiā) — Tôm nguyên con, đã bỏ chỉ. 6. Tôm xay(虾滑 xiāhuá) — Tôm xay bằng tay mà bạn múc vào nước dùng; nấu thành viên tôm tinh tế. 7. Lát cá(鱼片 yúpiàn) — Lát cá mỏng không xương(thường là cá chép hoặc cá basa). 8. Viên cá(鱼丸 yúwán) — Viên cá dai, thường có trứng thêm. 9. Mực(鱿鱼 yóuyú) — Vòng mực hoặc miếng. 10. Thanh cua giả(蟹棒 xièbàng) — Thanh cua giả, phổ biến cho trẻ em và người không thích hải sản.

Rau và đậu phụ(gọi 2-3 phần mỗi người)

11. Cải thảo(大白菜 dàbáicài) — Rau lẩu phổ biến nhất. 12. Củ sen(莲藕 lián’ǒu) — Cắt mỏng với hoa văn lỗ đặc trưng; giữ được độ giòn. 13. Khoai tây cắt lát(土豆片 tǔdòupiàn) — Lát khoai tây rất mỏng. 14. Đậu phụ(豆腐 dòufu) — Đậu phụ cứng(老豆腐) hoặc đậu phụ mềm(嫩豆腐). 15. Vỏ đậu phụ(腐竹 fǔzhú) — Que phồng lên mạnh mẽ khi nấu. 16. Đậu phụ chiên(油豆腐 yóudòufu) — Đậu phụ chiên hấp thụ nước dùng. 17. Nấm(蘑菇 mógu) — Enoki, shiitake, nấm bào ngư, hoặc mộc nhĩ.

Tinh bột và mì(gọi 1-2 mỗi bàn)

18. Miến(粉丝 fěnsī) — Miến khoai lang hoặc đậu xanh bán trong suốt. 19. Mì gói(方便面 fāngbiànmiàn) — Mì gói đóng gói thêm vào cuối. 20. Cơm(米饭 mǐfàn) — Cơm trắng làm món phụ, hoặc thêm vào nước dùng vào cuối.

Nước chấm

Nước chấm quan trọng không kém nước dùng. Mỗi vùng có truyền thống riêng:

Bắc Kinh(mè paste 芝麻酱):

  • Mè paste(nền)
  • Xì dầu
  • Dầu ớt(tùy chọn)
  • Tỏi băm
  • Hành lá băm
  • Đường
  • Một thìa nước dùng lẩu(để pha loãng)

Trộn tất cả nguyên liệu trong bát nhỏ. Mè paste là hương vị định nghĩa — cung cấp sự phong phú và điểm tương phản với thịt cừu nạc.

Tứ Xuyên/Trùng Khánh(đĩa dầu 油碟):

  • Dầu mè(nền — bảo vệ miệng khỏi nhiệt)
  • Tỏi băm
  • Rau mùi băm(tùy chọn)
  • Giấm đen(tùy chọn)
  • Xì dầu(tùy chọn)

Đĩa dầu đơn giản nhưng chức năng — dầu phủ miệng và ngăn nước dùng cay áp đảo các gai vị giác. Theo sự dẫn dắt của người địa phương.

Quảng Đông(xì dầu với trứng sống):

  • Xì dầu
  • Trứng sống(đánh vào xì dầu)
  • Hành lá băm
  • Rau mùi băm
  • Dầu mè(tùy chọn)

Trứng sống là nét truyền thống Quảng Đông — nhiệt từ các nguyên liệu đã nấu nấu chín một phần trứng trong nước chấm.

Cách ăn lẩu

Bước 1: Gọi nồi và nguyên liệu. Nhân viên phục vụ sẽ hỏi bạn muốn uyên ương(鸳鸯, nửa-nửa) hay tất cả cay/tất cả nhẹ. Uyên ương phổ biến nhất. Gọi 2-3 phần thịt, 2-3 rau, 1-2 tinh bột, và nước chấm cho mỗi người.

Bước 2: Chờ nước dùng sôi. Nhân viên phục vụ sẽ mang nước dùng, đốt bếp(gas hoặc cảm ứng), và mang đơn hàng của bạn trên khay. Nước dùng mất 5-10 phút để sôi hoàn toàn.

Bước 3: Nấu và ăn theo đợt. Mẫu cổ điển:

  • Đợt đầu: thịt và hải sản(2-3 phút trong nước dùng)
  • Đợt hai: rau cứng hơn(khoai tây, củ sen, bông cải xanh) — 3-5 phút
  • Đợt ba: rau lá và đậu phụ(30-60 giây)
  • Đợt bốn: mì hoặc miến(3-5 phút)

Bước 4: Đừng nấu quá chín. Nguyên liệu nấu nhanh trong nước dùng nóng. Thịt và hải sản thường sẵn sàng trong 30 giây đến 2 phút. Rau trong 1-3 phút. Nấu quá chín làm thịt dai và rau nát.

Bước 5: Chấm và ăn. Dùng đũa gắp nguyên liệu đã nấu, chấm vào nước chấm, và ăn ngay.

Bước 6: Điều chỉnh nhịp độ. Lẩu là marathon, không phải chạy nước rút. Lên kế hoạch cho 1,5-2 giờ nấu, ăn, và trò chuyện.

Nơi ăn

Ở Thành Đô/Tứ Xuyên

  • Shu Da Xia(蜀大侠) — Chuỗi lẩu Tứ Xuyên hiện đại với trang trí sân khấu và đồ ăn xuất sắc. Giá: ¥100-200 mỗi người.
  • Shujing Sichuan(蜀经香) — Cơ sở truyền thống hơn. Giá: ¥80-150 mỗi người.
  • Xiaolongkan(小龙坎) — Chuỗi Thành Đô đã mở rộng quốc tế. Giá: ¥80-150 mỗi người.

Ở Trùng Khánh

  • Shuzhong Yuan(蜀中源) — Cơ sở lẩu Trùng Khánh cổ điển. Giá: ¥80-150 mỗi người.
  • Peijie Hotpot(佩姐老火锅) — Mục yêu thích địa phương với mala cường độ. Giá: ¥80-130 mỗi người.
  • Các nhà hàng nhỏ địa phương trong khu vực Jiefangbei — Trải nghiệm đích thực nhất. Giá: ¥50-100 mỗi người.

Ở Bắc Kinh

  • Donglaishun(东来顺) — Thành lập năm 1903, lẩu nồi đồng Bắc Kinh nổi tiếng nhất. Giá: ¥150-300 mỗi người.
  • Qingfeng Steamboat(青涮) — Lựa chọn hiện đại hơn. Giá: ¥120-250 mỗi người.
  • Haidilao(海底捞) — Chuỗi quốc tế, hiện có mặt tại 10+ quốc gia. Dịch vụ xuất sắc. Giá: ¥120-200 mỗi người.

Ở Hồng Kông/Quảng Châu

  • Haidilao(海底捞) — Chuỗi quốc tế có sự hiện diện mạnh mẽ tại Hồng Kông và Quảng Châu.
  • The Drunken Pot(酒锅) — Lẩu Quảng Đông cao cấp tại Hồng Kông. Giá: ¥300-500 mỗi người.
  • Nhà hàng ‘打边炉’(dǎbiānlú) địa phương — Trải nghiệm lẩu Quảng Đông truyền thống. Giá: ¥150-300 mỗi người.

Khi nào nên đến

Lẩu tuyệt vời quanh năm, nhưng thời gian tốt nhất:

  • Tháng 10 - tháng 3 — Thời tiết lạnh làm lẩu cảm thấy ấm áp đặc biệt
  • Tết Nguyên đán(cuối tháng 1 hoặc tháng 2) — Lẩu gia đình là truyền thống Tết Nguyên đán
  • Buổi tối mùa hè — Các nhà hàng lẩu có điều hòa phổ biến vì tương phản với thời tiết nóng
  • Tránh các ngày lễ quốc gia 1-3 tháng 5 và 1-7 tháng 10 — Nhà hàng đông đúc, giá tăng vọt

Mẹo cuối cùng

Lẩu đền đáp trải nghiệm xã hội, thoải mái. Điểm không phải là ăn nhiều nhất có thể mà là dành thời gian với bạn bè và gia đình bên nồi sôi. Gọi 2-3 phần thịt, 2-3 rau, và 1-2 tinh bột mỗi người. Uyên ương(nửa cay, nửa nhẹ) là tùy chọn phổ biến nhất cho nhóm hỗn hợp. Trải nghiệm đích thực nhất là tại nhà hàng địa phương ở Thành Đô, Trùng Khánh, hoặc Bắc Kinh, nơi xe đẩy được đẩy đến bàn của bạn và nước dùng đã được sôi trong nhiều giờ. Khi bạn đã thử lẩu Trung Quốc thật, bạn sẽ không bao giờ nhìn ẩm thực Trung Quốc theo cách cũ nữa.

Lên kế hoạch chuyến đi của bạn — công cụ đã xác minh

Những công cụ miễn phí này được xây dựng trên dữ liệu thực, được xác minh hàng tháng và giúp bạn bỏ qua giai đoạn thử-và-sai của việc lên kế hoạch chuyến đi Trung Quốc:

  • Máy tính ngân sách 6 thành phố 5 ngày của Trung Quốc — Giá thực tế năm 2026 cho 5 ngày ở Bắc Kinh, Thượng Hải, Quảng Châu, Thành Đô, Tây An, hoặc Hàng Châu. Các cấp ngân sách/tầm trung/thoải mái, chia nhỏ theo từng mục.
  • So sánh OTA Trung Quốc 2026 — Trip.com vs Booking.com vs Agoda vs Klook trên 5 loại đặt chỗ. Hàng tồn kho, giá, hỗ trợ thẻ nước ngoài, dịch vụ tiếng Anh, phán quyết theo từng OTA.

Đã xác minh tháng 8 năm 2026 bởi TravelHubChina Editorial. Chúng tôi kiểm tra lại giá và chi tiết chính sách hàng tháng để dữ liệu không bị trôi.

Step by step

  1. Chọn phong cách phù hợp với khả năng chịu cay của bạn

    Chọn Tứ Xuyên hoặc Trùng Khánh cho trải nghiệm mala(cay-tê), Bắc Kinh nồi đồng cho nước dùng trong + thịt cừu, hoặc Quảng Đông cho nước dùng thảo mộc hải sản nhẹ. Người mới nên gọi 'uyên ương'(鸳鸯) — nửa nước dùng đỏ cay + nửa nước dùng trong nhẹ trong một nồi, để người thích cay và người không ăn cay có thể chia sẻ.

  2. Gọi bộ nguyên liệu cổ điển cho 2-3 người

    Gọi 2-3 phần mỗi loại thịt cừu hoặc thịt bò thái mỏng(肥牛 fèiniú, thịt bò có mỡ), viên cá, đậu phụ cứng, củ sen, cải thảo, và khoai tây cắt lát. Thêm nấm enoki hoặc shiitake, vỏ đậu phụ(腐竹 fǔzhú), và miến(粉丝 fěnsī). Ngân sách ¥200-400 mỗi người cho bữa ăn cân bằng tại nhà hàng tầm trung.

  3. Làm nước chấm phù hợp cho phong cách của bạn

    Phong cách Bắc Kinh: 芝麻酱(zhīmajiàng, mè paste) pha loãng với nước dùng nóng + dầu ớt + tỏi băm. Phong cách Tứ Xuyên/Trùng Khánh: 油碟(yóudié) — bát nhỏ dầu mè + tỏi băm, dầu bảo vệ miệng khỏi nhiệt. Phong cách Quảng Đông: xì dầu + trứng sống + hành lá + rau mùi. Hầu hết nhà hàng có quầy nước chấm tự phục vụ.

  4. Nấu mỗi nguyên liệu trong thời gian phù hợp

    Lát thịt mỏng: 10-15 giây(cho đến khi đổi màu). Viên cá: 2-3 phút. Đậu phụ và rau lá: 1-2 phút. Củ sen và khoai tây cắt lát: 2-3 phút. Dùng muỗng có lỗ hoặc đũa để lấy ra. Đừng ăn ớt khô nổi từ nước dùng cay — chúng mang theo nhiều nhiệt nhất.

  5. Kết hợp với đồ uống phù hợp và điều chỉnh nhịp độ bữa ăn

    Uống bia lạnh, nước mơ(酸梅汤 suān méi tāng), hoặc trà nóng để cân bằng vị cay. Điều chỉnh nhịp độ: 20-30 phút để gọi món và chờ nước dùng sôi, sau đó 60-90 phút để nấu và ăn. Cảm giác tê mala từ hạt tiêu Tứ Xuyên vô hại và biến mất trong vòng 30-60 phút. Chuẩn bị ORS(muối bù nước qua đường uống) nếu bạn nhạy cảm với cay.

FAQ

  • Lẩu Trung Quốc(火锅 huǒguō) là trải nghiệm ăn uống chung nơi thực khách nấu các nguyên liệu thái mỏng trong nồi nước dùng sôi tại bàn. Nước dùng thường được chia thành hai nửa — một bên cay(đỏ, chứa đầy ớt và hạt tiêu Tứ Xuyên) và một bên nhẹ(nấm trong, thảo mộc hoặc cà chua), được gọi là lẩu 'uyên ương'(鸳鸯). Thực khách chọn nguyên liệu từ tủ trưng bày lạnh hoặc thực đơn, nấu chúng trong nước dùng từ 30 giây đến 5 phút tùy theo nguyên liệu, và ăn với nước chấm. Truyền thống này có từ hơn 1000 năm trước từ các kỵ binh Mông Cổ đã nấu thịt thái mỏng trong mũ sắt trên lửa.
  • Lẩu Tứ Xuyên(四川火锅) và lẩu Trùng Khánh(重庆火锅) có liên quan chặt chẽ nhưng khác biệt. Cả hai đều là lẩu nước dùng đỏ cay, nhưng lẩu Trùng Khánh thường cường độ hơn — sử dụng nhiều mỡ bò(牛油) hơn, hạt tiêu Tứ Xuyên nặng hơn, và danh sách gia vị dài hơn(thường 20+ gia vị so với 10-15 cho Tứ Xuyên). Phiên bản Trùng Khánh mộc mạc hơn và hướng đến đồ ăn đường phố, trong khi phiên bản Tứ Xuyên tinh tế hơn và được phục vụ trong các nhà hàng đẹp hơn. Cơ sở Trùng Khánh nổi tiếng: Shuzhong Yuan, Xiaolongkan. Cơ sở Tứ Xuyên(Thành Đô) nổi tiếng: Shujing Sichuan, Shu Da Xia.
  • Bên cay của lẩu rất cay — chứa đầy ớt khô, hạt tiêu Tứ Xuyên, và mỡ bò. Cảm giác 'málà'(麻辣) giống như trong ẩm thực Tứ Xuyên, nhưng cô đặc hơn. Người mới nên: (1) bắt đầu với bên nhẹ của uyên ương, (2) tránh ăn những quả ớt khô nổi trong nước dùng, (3) uống nhiều nước hoặc bia, (4) chuẩn bị muối bù nước qua đường uống(ORS). Cảm giác tê của hạt tiêu Tứ Xuyên vô hại và biến mất trong vòng 30-60 phút. Bản thân nước dùng trở nên bớt cay khi bạn nấu — các nguyên liệu hấp thụ một phần nhiệt.
  • Ngân sách: ¥50-100 mỗi người tại cơ sở Tứ Xuyên hoặc Trùng Khánh địa phương. Tầm trung: ¥100-200 mỗi người tại nhà hàng nổi tiếng. Cao cấp: ¥200-500+ mỗi người cho các cơ sở tinh tế nhất hoặc cho các nguyên liệu đắt nhất(thịt bò wagyu, tôm hùm, v.v.). Chi phí phụ thuộc vào nguyên liệu bạn chọn — thịt thường ¥30-80 mỗi phần, rau ¥10-30, hải sản ¥40-100. Một bữa ăn điển hình cho 2 người là ¥200-400. Lựa chọn hợp lý nhất là tùy chọn ăn không giới hạn(自助火锅), thường ¥100-150 mỗi người.
  • Nước chấm khác nhau theo vùng. Trong lẩu Bắc Kinh: nước chấm truyền thống là 芝麻酱(zhīmajiàng, mè paste), đôi khi pha loãng với nước dùng lẩu và trộn với dầu ớt, tỏi, hành lá, và đường. Trong lẩu Tứ Xuyên/Trùng Khánh: nước chấm truyền thống là 油碟(yóudié, đĩa dầu) — một bát nhỏ dầu mè trộn với tỏi băm, đôi khi có giấm đen, xì dầu, hoặc rau mùi băm. Dầu bảo vệ miệng khỏi nhiệt. Trong lẩu Quảng Đông: xì dầu với trứng sống, hành lá, và rau mùi. Mỗi vùng có nước chấm ưa thích riêng — theo sự dẫn dắt của người địa phương.
  • Cho người mới, đơn hàng cổ điển là: thịt cừu hoặc thịt bò thái mỏng(肥牛 fèiniú, thịt bò có mỡ, hoặc 羊肉 yángròu, thịt cừu), tôm tươi(đã làm sạch, bỏ chỉ), viên cá hoặc cá nghiền(鱼丸 yúwán), đậu phụ cứng(老豆腐 lǎodòufu), vỏ đậu phụ(腐竹 fǔzhú, que phồng lên khi nấu), cải thảo(大白菜 dàbáicài), củ sen(莲藕 lián'ǒu, thái mỏng), nấm(enoki, shiitake, nấm bào ngư), khoai tây cắt lát, và miến(粉丝 fěnsī). Gọi 2-3 phần thịt, 2-3 rau, và 1-2 tinh bột/mì cho bữa ăn cân bằng. Tránh rau diếp cá(折耳根 zhé'ěrgēn) trừ khi bạn thích phiêu lưu.
  • Có — gọi lẩu 'uyên ương'(鸳鸯), có nước dùng cay ở một bên và nước dùng trong nhẹ ở bên kia(thường là nấm, thảo mộc, hoặc cà chua). Hầu hết các nguyên liệu vốn không cay, vì vậy bạn có thể nấu chúng ở bên nhẹ. Nước chấm cũng có thể được làm không cay. Hầu hết nhà hàng lẩu cung cấp tùy chọn 'hoàn toàn nhẹ'(清汤 qīngtāng) cho các nhóm không muốn gia vị. Tùy chọn 'uyên ương' là thỏa hiệp phổ biến nhất — cho phép người thích cay và người không ăn cay chia sẻ cùng một nồi.
  • Bữa lẩu thường mất 1,5-2 giờ, đôi khi lâu hơn. 20-30 phút đầu dành cho việc gọi món và chờ nước dùng sôi. 60-90 phút tiếp theo dành cho nấu và ăn. Nhịp độ mang tính xã hội — thực khách trò chuyện, uống, và nấu theo từng đợt, với thịt và rau được thêm vào và lấy ra khỏi nồi liên tục. Bữa ăn kết thúc khi mọi người no hoặc nước dùng đã sệt lại. Nước dùng đôi khi được gọi như một món súp vào cuối bữa ăn(đặc biệt trong truyền thống Bắc Kinh).